Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiềm chế" (1)
kiềm chế
Tiếng Anh
Động từrestrain, exercise restraint
Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ cho rằng các bên nên kiềm chế tối đa.
The Swiss Foreign Ministry stated that all parties should exercise maximum restraint.
Từ liên quan "kiềm chế" (1)
sự kiềm chế
Tiếng Anh
Danh từrestraint
Sự kiềm chế hiện tại của chúng tôi.
Our current restraint.
Cụm từ "kiềm chế" (2)
Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ cho rằng các bên nên kiềm chế tối đa.
The Swiss Foreign Ministry stated that all parties should exercise maximum restraint.
Sự kiềm chế hiện tại của chúng tôi.
Our current restraint.
